cuốc bộ
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi bộ: "cuốc bộ" là hành động di chuyển bằng đôi chân, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường hoặc mang tính khẩu ngữ.
- Đi bộ một cách vất vả hoặc chậm chạp: Trong một số trường hợp, "cuốc bộ" còn mang sắc thái chỉ việc đi bộ lâu, mệt mỏi hoặc không có phương tiện thay thế.
Ví dụ sử dụng
Đi bộ thông thường:
- Hôm nay tôi cuốc bộ từ nhà đến trường. (Hôm nay tôi đi bộ từ nhà đến trường.)
- Cô ấy thích cuốc bộ dạo phố vào buổi sáng. (Cô ấy thích đi bộ dạo phố vào buổi sáng.)
Đi bộ vất vả:
- Vì hỏng xe, anh ta phải cuốc bộ suốt mười cây số. (Vì hỏng xe, anh ta phải đi bộ suốt mười cây số, rất mệt mỏi.)
- Bọn trẻ cuốc bộ lên đồi dưới trời nắng gắt. (Bọn trẻ đi bộ lên đồi dưới trời nắng gắt, khó khăn và vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuốc bộ thay vì đi xe": chỉ việc lựa chọn đi bộ thay vì dùng phương tiện giao thông.
- Tôi cuốc bộ thay vì đi xe buýt để tiết kiệm tiền. (Tôi đi bộ thay vì đi xe buýt để tiết kiệm tiền.)
- "cuốc bộ thong dong": đi bộ một cách nhàn nhã, không vội vàng.
- Họ cuốc bộ thong dong trên bãi biển. (Họ đi bộ nhàn nhã trên bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi bộ (động từ): hành động di chuyển bằng chân, trang trọng hơn "cuốc bộ".
- Tôi thường đi bộ để rèn luyện sức khỏe. (Tôi thường đi bộ để rèn luyện sức khỏe.)
- Cuốc (động từ, riêng lẻ): đào đất bằng cuốc; không liên quan trực tiếp đến "cuốc bộ".
- Ông ấy cuốc đất trồng rau. (Ông ấy đào đất trồng rau.)
- Bộ (danh từ, riêng lẻ): chân; dùng trong "đi bộ" hoặc "cuốc bộ".
- Đau bộ khớp. (Đau khớp chân.)
Từ đồng nghĩa
- Đi bộ: cách nói phổ thông, trang trọng hơn.
- Chúng ta hãy đi bộ đến công viên. (Chúng ta hãy đi bộ đến công viên.)
- Lội bộ: đi bộ trong bùn, nước hoặc đường xấu; thường mang ý vất vả.
- Sau trận mưa, họ phải lội bộ qua ruộng. (Sau trận mưa, họ phải đi bộ qua ruộng lầy lội.)
Thành ngữ liên quan
- Cuốc bộ cẳng: đi bộ nhiều đến mức mỏi chân (thường dùng trong văn nói).
- Đi chơi hội, tôi cuốc bộ cẳng suốt buổi. (Đi chơi hội, tôi đi bộ nhiều đến mỏi chân suốt buổi.)